Bức tranh kinh tế vĩ mô trong 4 tháng đầu năm 2026 đang cho thấy nhiều gam màu đối lập, áp lực lạm phát tiến sát ngưỡng mục tiêu và nhập siêu gia tăng đặt ra không ít thách thức cho ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, song hành với những lực cản này, làn sóng doanh nghiệp gia nhập thị trường cùng quy mô vốn đổ vào tư liệu sản xuất đang tạo nên một “lò xo nén” đáng chú ý, hứa hẹn lực bật cho tăng trưởng trong nửa cuối năm.
Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 4/2026 tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, đưa mức tăng bình quân 4 tháng đầu năm lên 3,99%. Đây là ngưỡng mang tính nhạy cảm, khi mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4% cho cả năm đang chịu áp lực trực tiếp từ đà tăng của chi phí đầu vào.

Xét theo cấu trúc, mặt bằng giá đang chịu tác động trên diện rộng khi có tới 10/11 nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng chính tăng giá. Nổi bật là nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng với mức tăng 6,25%, đóng góp 1,42 điểm phần trăm vào CPI chung. Diễn biến này gắn chặt với biến động của thị trường năng lượng: giá gas trong nước tăng 35,3% theo giá nhiên liệu thế giới, dầu hỏa tăng 26,95% và điện sinh hoạt tăng 5,53%. Trong khi đó, dịch vụ ăn uống ngoài gia đình cũng tăng 1,94%, phản ánh áp lực chi phí nhân công, mặt bằng và vận hành tiếp tục leo thang.
Ở chiều thương mại, cán cân hàng hóa ghi nhận mức nhập siêu 3,28 tỷ USD trong tháng 4, nâng tổng nhập siêu 4 tháng lên 7,11 tỷ USD. Dù vậy, theo các chuyên gia, đây lại là một “nghịch lý tích cực”. Tổng kim ngạch nhập khẩu 4 tháng đạt khoảng 165,37 tỷ USD, trong đó hàng tư liệu sản xuất chiếm tới 94,2% cho thấy phần lớn giá trị nhập khẩu tập trung vào máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu – những yếu tố đầu vào thiết yếu cho sản xuất và xuất khẩu trong các quý tiếp theo. Mức nhập siêu này chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trên tổng kim ngạch hơn 344 tỷ USD trong ngưỡng an toàn.
Một điểm đáng lưu ý khác là diễn biến của khu vực sản xuất. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam theo đánh giá của S&P Global giảm xuống 50,5 điểm trong tháng 4 – mức thấp nhất trong vòng 7 tháng. Áp lực lạm phát cao nhất trong vòng 15 năm đã khiến chi phí đầu vào và giá đầu ra tăng mạnh nhất kể từ tháng 4/2011, buộc nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp quy mô lao động lần thứ hai liên tiếp.
Theo ông Andrew Harker, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global Market Intelligence, giá cả tăngvà sự gián đoạn nguồn cung bắt nguồn từ cuộc chiến tại Trung Đông tiếp tục gây sức ép lên đà tăng trưởng của ngành sản xuất Việt Nam trong tháng 4. Chi phí nhiên liệu, dầu mỏ và vận tải leo thang đã đồng thời kìm hãm cả phía cung lẫn phía cầu của nền kinh tế. Dù sản lượng vẫn duy trì xu hướng tăng trong kỳ khảo sát gần nhất, tốc độ mở rộng đã chậm lại đáng kể.
Dẫu vậy, điểm sáng lại đến từ tinh thần khởi nghiệp và niềm tin thị trường. Trong 4 tháng đầu năm, cả nước ghi nhận 119,4 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 32,8% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 4, vốn đăng ký bình quân một doanh nghiệp đạt 12,1 tỷ đồng, tăng 37,9%. Đáng chú ý, tổng vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế trong 4 tháng đạt gần 1,9 triệu tỷ đồng cho thấy kỳ vọng phục hồi vẫn được duy trì.
Ưu tiên các chính sách linh hoạt hỗ trợ doanh nghiệp
Trước bài toán cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng, nhiều chuyên gia cho rằng cần ưu tiên cách tiếp cận linh hoạt và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Ông Nguyễn Bá Hùng – Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam nhận định, biến động giá năng lượng được xem là chi phí đẩy, tác động trực tiếp đến tình hình cung - cầu của nền kinh tế. Một trong những giải pháp trước mắt là các biện pháp hỗ trợ giá nhằm giảm áp lực tăng chi phí. Việc Chính phủ triển khai các biện pháp hỗ trợ trong phạm vi nguồn lực ngân sách cho phép là hướng đi phù hợp góp phần ổn định thị trường và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh, đặc biệt đối với khu vực kinh tế nội địa.
Thực tế cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực kinh tế. Trong khi khu vực trong nước nhập siêu 15,61 tỷ USD, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn duy trì xuất siêu 8,5 tỷ USD. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của khối FDI. Việc trở thành nhà cung ứng cấp một (Tier-1) được xem là hướng đi ngắn nhất để giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Ở góc độ thương mại, mức nhập siêu lớn từ Trung Quốc (46,4 tỷ USD) tiếp tục là yếu tố cần theo dõi trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động. Trong khi đó, việc xuất siêu mạnh sang Mỹ (46,9 tỷ USD) cho thấy sự phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực vẫn còn lớn. Việc đa dạng hóa thị trường nhập khẩu và xuất khẩu vì vậy trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Có thể thấy, kinh tế Việt Nam đầu năm 2026 đang chịu ảnh hưởng khó đoán định của biến động địa chính trị thế giới và chi phí tăng cao. Tuy nhiên, nội lực tăng trưởng vẫn đang được tích lũy thông qua dòng vốn đầu tư và sự gia tăng mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp. Mức lạm phát 3,99% và nhập siêu hơn 7 tỷ USD là những tín hiệu cảnh báo nhưng chưa vượt ngoài tầm kiểm soát. Nếu các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là xung đột địa chính trị, sớm hạ nhiệt và khu vực doanh nghiệp tận dụng hiệu quả lượng tư liệu sản xuất đã nhập khẩu, cán cân thương mại hoàn toàn có thể đảo chiều trong các quý tới.
Nguồn: vccinews.vn
Đang gửi...