Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 54.250 54.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.000 53.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.000 53.700
Vàng nữ trang 99,99% 52.600 53.300
Vàng nữ trang 99% 51.772 52.772
Vàng nữ trang 75% 38.129 40.129
Vàng nữ trang 58,3% 29.227 31.227
Vàng nữ trang 41,7% 20.378 22.378

Tỷ giá

 
 11/25/2020 6:47:40 PM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 16,615.00 17,308.92
CAD 17,378.44 18,104.24
EUR 26,852.63 28,222.17
GBP 30,162.09 31,421.80
HKD 2,912.92 3,034.58
JPY 214.22 225.37
KRW 18.09 22.02
THB 675.69 778.96
USD 23,040.00 23,250.00