Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 56.100 56.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.100 54.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.100 54.700
Vàng nữ trang 99,99% 53.500 54.300
Vàng nữ trang 99% 52.362 53.762
Vàng nữ trang 75% 38.579 40.879
Vàng nữ trang 58,3% 29.510 31.810
Vàng nữ trang 41,7% 20.495 22.795

Tỷ giá

 
 9/22/2020 12:35:08 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 16,514.12 17,203.81
CAD 17,145.36 17,861.43
EUR 26,792.23 28,158.67
GBP 29,266.30 30,488.58
HKD 2,916.04 3,037.83
JPY 214.93 226.59
KRW 17.26 21.01
THB 660.78 761.78
USD 23,060.00 23,270.00