Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 78.000 80.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 75.800 77.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 75.800 77.300
Vàng nữ trang 99,99% 75.700 76.800
Vàng nữ trang 99% 74.040 76.040
Vàng nữ trang 75% 55.256 57.756
Vàng nữ trang 58,3% 42.429 44.929
Vàng nữ trang 41,7% 29.679 32.179

Tỷ giá

 
 7/23/2024 7:25:21 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 16,445.89 17,145.02
CAD 17,957.25 18,720.63
EUR 26,857.17 28,329.92
GBP 31,892.58 33,248.37
HKD 3,160.34 3,294.68
JPY 156.71 165.86
KRW 15.77 19.11
THB 616.35 711.06
USD 25,124.00 25,474.00