Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 50.300 50.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50.000 50.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 50.000 50.650
Vàng nữ trang 99,99% 49.700 50.450
Vàng nữ trang 99% 48.700 49.950
Vàng nữ trang 75% 36.141 37.991
Vàng nữ trang 58,3% 27.715 29.565
Vàng nữ trang 41,7% 19.340 21.190

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15386.41 16131.86
CAD 17223.74 18058.21
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
HKD 2906.04 3028.6
JPY 202.02 214.74
KRW 18.01 21.12
THB 666.2 786.99
USD 23075 23245