Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 65.400 66.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.900 52.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.900 53.000
Vàng nữ trang 99,99% 51.800 52.500
Vàng nữ trang 99% 50.680 51.980
Vàng nữ trang 75% 37.529 39.529
Vàng nữ trang 58,3% 28.761 30.761
Vàng nữ trang 41,7% 20.045 22.045

Tỷ giá

 
 10/3/2022 11:38:07 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 14,982.59 15,620.98
CAD 16,934.58 17,656.15
EUR 22,844.14 24,122.55
GBP 25,913.31 27,017.45
HKD 2,967.19 3,093.62
JPY 160.53 169.94
KRW 14.34 17.48
THB 555.87 641.35
USD 23,730.00 24,040.00