Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 47.100 47.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 45.200 46.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 45.200 46.200
Vàng nữ trang 99,99% 44.800 45.900
Vàng nữ trang 99% 44.046 45.446
Vàng nữ trang 75% 32.778 34.578
Vàng nữ trang 58,3% 25.112 26.912
Vàng nữ trang 41,7% 17.492 19.292

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15386.41 16131.86
CAD 17223.74 18058.21
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
HKD 2906.04 3028.6
JPY 202.02 214.74
KRW 18.01 21.12
THB 666.2 786.99
USD 23075 23245