Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 76.800 79.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 63.550 64.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 63.550 64.850
Vàng nữ trang 99,99% 63.350 64.350
Vàng nữ trang 99% 62.213 63.713
Vàng nữ trang 75% 46.417 48.417
Vàng nữ trang 58,3% 35.670 37.670
Vàng nữ trang 41,7% 24.987 26.987

Tỷ giá

 
 2/26/2024 9:15:12 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 15,738.18 16,407.95
CAD 17,764.83 18,520.86
EUR 25,959.11 27,383.83
GBP 30,396.43 31,690.02
HKD 3,067.78 3,198.34
JPY 158.81 168.09
KRW 16.01 19.41
THB 604.71 697.66
USD 24,430.00 24,800.00